Thư viện / Hạnh phúc & đời sống / Thiền — nghệ thuật không làm gì
Hạnh phúc & đời sống
Thiền — nghệ thuật không làm gì
Naval Ravikant

Thiền — nghệ thuật không làm gì

Trích ngắn và thực hành từ chuỗi tweet "Meditation - The Art of Doing Nothing" của Naval Ravikant
Chuỗi tweet@naval20209 mục19 phút đọcHạnh phúc & đời sống

Tám thực hành ngắn từ chuỗi tweet về thiền của Naval Ravikant, từ chỗ ngồi buổi sáng và cách để ý nghĩ đi qua, tới cách giữ một buổi ngồi ngay trong tuần bận rộn.

Mở đầu

Cuốn "Hạnh phúc là một kỹ năng" khép lại ở một câu: hạnh phúc là một kỹ năng, và kỹ năng thì luyện được. Cuốn này đi tiếp bằng một việc nhỏ hơn nhiều: ngồi yên một chỗ, không làm gì. Ngày 16 tháng 5 năm 2020, Naval Ravikant đăng chuỗi 31 tweet mang tiêu đề "Meditation - The Art of Doing Nothing". Toàn bộ nguyên liệu của cuốn sách là chuỗi đó, không lấy từ sách nào đã xuất bản.

Meditation - The Art of Doing Nothing

Trước khi đi vào chương đầu, hãy nói thẳng hai việc để khỏi kỳ vọng sai. Việc thứ nhất:

Meditation isn’t holy or spiritual or magical. It’s literally nothing.

Thiền trong cuốn này không có nghi thức, không có trạng thái siêu nhiên phải đạt, không có tiếng chuông nào phải nghe cho đúng. Nó là một việc rất nhỏ: ngồi xuống, nhắm mắt, không làm gì. Nghe quá dễ nên người ta thường làm hai việc trái ngược nhau. Người thì bỏ qua vì cho rằng không đáng; người thì đi tìm phương pháp cho "xứng đáng" hơn, tức là thêm ứng dụng, thêm khoá học, thêm một thầy đủ giỏi. Cả hai đều đang lùi khỏi đúng chỗ mà chuỗi tweet này chỉ tới. Việc thứ hai:

Reading or talking about meditation will do nothing for you.

Cuốn này là sách, nên nó vô dụng đúng theo ý của câu trên, trừ khi bạn mang nó ra khỏi trang giấy. Vì thế mỗi chương đều khép lại bằng một việc để làm: chọn chỗ ngồi, đặt chuông, quyết định số phút, hoặc một cách xử lý cụ thể khi ý nghĩ ập tới. Đọc hết cuốn mà chưa ngồi một lần, bạn vừa có thêm một cuộc "nói về thiền" nữa mà thôi.

Cấu trúc gọn: tám chương. Mỗi chương mở bằng một tới ba câu nguyên văn tiếng Anh, giữ đúng giọng Naval và mỗi câu không quá 25 từ; kế đó là phần bình giải tiếng Việt; cuối cùng là câu hỏi tự vấn hoặc bài tập. Bạn có thể đọc theo thứ tự, cũng có thể mở ngay đúng chỗ đang thiếu: đang bận rộn thì đọc chương 8, đang sợ mình ngồi sai thì đọc chương 2, đang tự trách "mình ngồi dở quá" thì đọc chương 6.

Một lời hẹn trước, cho công bằng: cuốn này không hứa bình an sau bảy ngày, cũng không hứa bạn sẽ ngồi được một tiếng ngay trong tuần. Nó chỉ giữ một nguyên tắc, chương nào cũng thế: đọc xong là có việc để làm. Thiền xảy ra khi bạn ngồi xuống, không phải khi bạn đọc thêm một chương nữa.

Hai câu hỏi mang theo:

  • Lần cuối mình ngồi yên một chỗ, không điện thoại, không nhạc, là khi nào?
  • Nếu bắt đầu một buổi sáng, mình sẽ đặt chuông giờ nào?

Không thầy, không kỹ thuật

Hầu hết người muốn thiền đều bắt đầu bằng một danh sách mua sắm: gối ngồi, ứng dụng, khoá học, và một thầy đủ giỏi. Danh sách đó là rào cản thứ nhất, và Naval gỡ nó bằng hai câu.

Meditation is your birthright. It's your natural state.

"Birthright", tức thứ bạn được sinh ra đã có, đổi cách đặt vấn đề: thiền ở đây không phải một kỹ năng phải mua về, mà là một trạng thái phải quay lại. Nhưng vế thử nghiệm mới là vế đáng nhớ:

If something requires a guru, a mantra, or a teaching, it isn't universal, and it won't free you.

Bài kiểm tra rất dễ nhớ. Thứ gì chỉ dùng được khi có thầy riêng, có câu thần chú riêng, có bài giảng riêng thì chưa phải thứ dành cho tất cả, và theo chính tiêu chí đó, nó không giải phóng ai. Áp ngược lại: một việc mà bất kỳ ai cũng làm được, với đúng những gì đang có trong tay, thì mới đáng gọi là phổ quát.

Điều này giải thích vì sao cuốn này không dạy kỹ thuật. Không có chuông đúng, không có tư thế chuẩn, không có bài mantra nào phải nhớ lời trước khi bắt đầu. Buổi đầu tiên của bạn chỉ cần hai thứ: một chỗ ngồi và một khoảng thời gian. Nếu thấy thiếu đồ nghề, đó chính là dấu hiệu danh sách mua sắm đang điều khiển việc này thay vì bạn.

Và đây là câu chốt của chương, đi ngược lại hầu hết sách phát triển bản thân:

Start simply, because that's where this all ends.

Người ta thường tưởng đơn giản là cấp dành cho người mới, còn cấp thật phải phức tạp. Naval lật ngược lại: đơn giản là nơi mọi thứ dẫn tới. Người tập lâu năm rồi vẫn làm y nguyên việc lúc đầu, đó là ngồi xuống, nhắm mắt, không làm gì, vì không còn gì để thêm. Bắt đầu đơn giản không phải hạ chuẩn; đó là đi thẳng tới đích, không vòng vo.

Bài tập cho chương này không tốn tiền và không cần đăng ký: trong tuần này, chọn một buổi sáng, ngồi xuống mà không mở ứng dụng, không bật nhạc, không theo dõi phong trào nào. Chỉ ngồi.

Tự vấn. Mình đang chờ mua thêm thứ gì trước khi bắt đầu? Nếu gỡ hết khoá học và thầy ra khỏi kế hoạch, mình còn biết phải làm gì không?


Sáng nay: ngồi ở đâu, ngồi thế nào

Câu này ghi cả một bản hướng dẫn ngồi bằng một dòng duy nhất:

Prepare for meditation by sitting quietly in the morning, with eyes closed and back upright, in any comfortable position that will minimize movement.

Giữ nguyên năm chi tiết, vì cả năm đều là việc phải làm ngay sáng mai. "In the morning": sáng là lúc ngày chưa kịp lấy mất mình, lịch chưa lấn, hộp thư chưa mở. "Sitting quietly": ngồi, và im. "Eyes closed": nhắm mắt để khỏi có gì mà xem, khỏi có gì mà phản ứng. "Back upright": lưng thẳng giữ mình thức; nằm thì dễ ngủ, mà ngủ không phải thứ đang tìm. "Any comfortable position that will minimize movement": chọn tư thế thoải mái tới mức ít phải cử động nhất, chứ không phải tư thế đẹp nhất. Nếu ngồi bệt xuống sàn được thì ngồi, ngồi trên ghế được thì ngồi trên ghế; mục tiêu là đừng cứ vài phút lại phải sửa thế.

Naval đặt việc này vào buổi sáng bằng một hình ảnh rất ngắn:

meditation arrives when the mind is calm.

Ý là thiền không bị ép ra, nó tới. Cũng như mây dày thì trời mưa, người mệt thì tự ngủ, tâm yên rồi thì việc ngồi yên tự nó thành hình. Việc của mình không phải kéo thiền tới, mà là dựng điều kiện: một chỗ ngồi, một buổi sáng, một cái lưng thẳng.

Vì thế việc cần chuẩn bị không nằm trên tay, mà nằm trong căn phòng. Tối nay chọn một chỗ trong nhà mà sáng mai mình sẽ ngồi, đừng đổi chỗ mỗi ngày; chọn một giờ, đặt chuông. Sáng mai ngồi đúng chỗ đó, đúng giờ đó, và để nguyên như vậy cả tuần. Người mới hay đổi chỗ, đổi giờ, đổi tư thế giữa chừng, mỗi lần đổi là một lần phải quyết lại từ đầu.

Thử. Tối nay, đặt sẵn một chỗ ngồi và một chuông cho sáng mai. Sáng mai: ngồi, nhắm mắt, lưng thẳng, giữ nguyên chỗ đó trong bảy ngày.


Sáu mươi phút dễ hơn ba mươi

Đoạn này đi thẳng vào con số, và con số thì nói ngược điều nhiều người vẫn tin.

Sixty minutes are easier than thirty, as it takes time for the mind to settle down.

Sáu mươi phút dễ hơn ba mươi, vì tâm cần thời gian mới lắng. Cách tôi đọc câu này: chẳng ai cắt một buổi tập giữa lúc đang khởi động rồi kết luận buổi tập dở. Tương tự ở đây, nếu đặt mục tiêu quá ngắn, phần lớn thời gian sẽ trôi vào việc tâm còn đang chạy vòng quanh, và bạn cắt đúng lúc nó vừa bắt đầu yên. Càng ngắn, tỷ lệ "chưa kịp làm gì" trong buổi ngồi càng cao. Dài hơn nghe nặng hơn, nhưng thực tế lại dễ, vì đó là khoảng đủ để tiếng ồn lắng xuống và việc thật bắt đầu.

Câu thứ hai nối tiếp bằng một so sánh rất bình thường:

Sixty consecutive days are needed, just as it takes time for the body to go from unfit to fit.

Sáu mươi ngày liên tiếp, cũng như cơ thể cần thời gian để chuyển từ không khoẻ sang khoẻ. Hai chữ "liên tiếp" là chỗ khó, vì chúng ta hay đổi bài tập thành dự án: mua gối ngồi, thử ba ngày, bỏ hai tuần, rồi bắt đầu lại như chưa từng làm gì. Chuỗi ngày liên tiếp không đòi hỏi mỗi ngày phải hay, chỉ đòi hỏi mỗi ngày có mặt.

Minh chứng nằm ngay trong chuỗi tweet: những người trả lời thử thách 60 ngày đều kể chuyện ngày đầu theo cùng một kiểu. Một người đặt báo thức 75 phút để thử sức, tâm sốt ruột gần cuối, mở mắt trước báo thức tám phút và quyết định lần sau đặt đúng 60; một người cứ phải liếc mở mắt xem giờ ở phút thứ 13, 43 và 59; một người kể 15 phút đầu không tập trung được, rồi sự chú ý mới tìm tới tiếng chim; và có người ghi lại giữa buổi tâm bồn chồn, họ chỉ chấp nhận nó, cuối buổi tâm tự yên trở lại. Không có buổi đầu nào giống phim.

Việc cần làm vì thế rất đo được: lấy lịch ra, đánh dấu 60 ngày liên tiếp bắt đầu từ ngày mai, và chọn một khung giờ mình kiểm soát được, thường là trước khi mở điện thoại. Bị lỡ một ngày thì ngày sau ngồi lại; chuỗi để biết mình có mặt, không để chấm mình.

Tự vấn. Mình sẽ bắt đầu 60 ngày vào ngày nào? Buổi sáng hay buổi tối, giờ nào mình thật sự kiểm soát được trong tuần?


Không nỗ lực: phương pháp duy nhất

Đây là chương khó nuốt nhất, vì nó trái với một thói quen ăn sâu: mọi việc khác đều tốt hơn khi gắng thêm.

Make no effort for or against anything.

Không nỗ lực để có, cũng không nỗ lực để dẹp. Hai vế cùng nặng như nhau, và vế thứ hai hay bị bỏ sót: người ngồi thiền thường không cố tạo trạng thái nào, nhưng lại cố đè trạng thái đang có. Câu thứ hai khoá kỹ hơn:

Resist nothing and reject nothing, including the urge to resist and reject.

Không chống lại gì, không loại bỏ gì, kể cả cái ham muốn chống lại và loại bỏ. Nghe như trò đùa logic, nhưng đó chính là chỗ hay vấp. Người ngồi thiền dành sức để đè ý nghĩ, rồi nhận ra mình đang đè, và lại đè nốt cái cảm giác đè đó. Hai lớp đè như vậy lấy hết sức, mà việc cần làm chỉ có một: ngồi đó, để mọi thứ tới đi như nó tới. Khi nhận ra mình đang chống, việc xong ngay lúc nhận ra, không cần chống thêm lần nữa.

Còn một câu nữa đặt cả trăm phương pháp vào một dòng:

There are many meditation methods, but "no effort" is the universal method.

Có rất nhiều phương pháp thiền, nhưng "không nỗ lực" là phương pháp phổ quát. Phổ quát vì nó không đòi gì: mọi sinh vật, ở bất kỳ lúc nào, đều có thể chọn không làm gì. Không cần học, không cần bằng cấp, không cần nhớ bài. Cần duy nhất là ngừng, mà ngừng thì không phải kỹ năng mới, chỉ là buông việc đang làm.

Bài tập cho chương này là một việc rất nhỏ lặp lại nhiều lần. Ngồi, buông tay, để hơi thở chạy tự nhiên, không chỉnh nó. Mỗi khi nhận ra mình đang ra lệnh "phải yên hơn nữa", bỏ đúng lệnh đó rồi ngồi tiếp. Đừng chán, vì đó là việc chính của buổi ngồi: nhận ra rồi buông.

Thử. Trong lần ngồi tới, đếm xem mình ra lệnh cho bản thân bao nhiêu lần. Mỗi lần nhận ra là một lần thắng; không cần đếm để so với ai.


Khi ý nghĩ đến: để nó đi qua mình

Câu hỏi hay gặp nhất quanh việc ngồi là: "tôi nghĩ lung tung thì sao?" Câu trả lời đổi hẳn hình ảnh.

Meditation is not going through thoughts but rather letting thoughts go through you.

Không phải mình đi qua ý nghĩ, mà để ý nghĩ đi qua mình. Đi qua nghĩa là còn đang làm gì đó với nó: đuổi theo, phản biện, ghi nhớ. Còn ở đây mình là con đường, không phải người băng qua. Tiếng xe chạy qua đường không làm đường bận; ý nghĩ chạy qua mình cũng vậy.

Hệ quả là không có gì phải sửa. Ý nghĩ về việc gấp tới, không đuổi nó đi, cũng không thảo luận với nó. Nó tới rồi đi. Ngay cả việc tự đánh giá "tôi lại nghĩ linh tinh rồi" cũng chỉ là một ý nghĩ nữa, và nó đi theo đúng con đường đó.

The thought “I am meditating” is also a thought.

Câu này lấy ví dụ rất đúng, vì nó bắt đúng cái khoảnh khắc dễ kẹt nhất: lúc mình đang tự hào "mình đang ngồi thiền đây". Cả niềm tự hào đó cũng là xe trên đường, không phải đường. Nhận ra nó, để nó đi, không cần đuổi.

Và đây là chỗ thực dụng nhất cả chuỗi, dành cho ai hay có ý hay vào đúng lúc đang ngồi:

There's no need to get up to record a thought.

Không cần ngồi dậy ghi lại ý nghĩ. Nếu phải mở sổ giữ lấy thì chính việc đó cho biết nó chưa đủ chắc; quên được thì nó chưa phải ý hay. Ý hay thật sự sẽ quay lại, nhiều lần, vào lúc khác. Chi tiết này giữ nguyên cả buổi ngồi: không mở mắt, không với điện thoại, không rời chỗ.

Việc cần làm rất đơn giản. Lần ngồi tới, khi ý nghĩ tới: không mở sổ, không theo, không đàn áp. Chỉ nhận ra "à, một ý nghĩ", rồi để nó đi. Nếu nhận ra muộn, tức là đã theo nó một hồi, cũng không sao. Nhận ra là lúc quay về, và việc quay về lặp lại cả buổi chính là việc ngồi.

Tự vấn. Ý nghĩ nào mình hay "mang vào phòng" nhất? Lần cuối mình vội vàng ghi lại một ý lúc đang ngồi, ý đó bây giờ còn nhớ không?


Trò chơi một người

Hai kiểu so sánh hay giết thực hành nhất, và cả hai đều dẫn về một bảng điểm.

Meditation is a single player game.

Một trò chơi một người: không có ai chấm, không ai nhìn, không có thứ hạng. So với người khác thì rõ là vô nghĩa, nhưng so với chính mình hồi trước cũng vô nghĩa không kém. Hôm qua ngủ ngon, hôm nay vừa cãi nhau với sếp; đem hai buổi đó ra so là so hai thứ không so được. Bảng điểm riêng không phải bản chất của trò chơi, nó chỉ là cách ta đem việc không có kết quả thành việc có thua.

There is no point in comparing to other meditators or to even your own previous meditations.

Không điểm so với người khác, cũng không điểm so với chính các buổi thiền trước. Câu này đáng đọc kỹ, vì nó chặn một lối thoát rất dễ gặp: "hồi mình tập còn tốt hơn". Ký ức về một buổi ngồi đẹp là thứ hay bị phóng to, và nó biến mỗi buổi hôm nay thành bản lỗi.

Câu cuối của chương là câu giải toả nhất:

You cannot fail at meditation.

Không thể thiền sai, vì không có tiêu chí nào để rớt. Buổi ngồi mà ý nghĩ chạy hết cả buổi: bạn vẫn đã ngồi đúng việc của mình, đó là ngồi, còn ý nghĩ thì không thuộc phần việc của bạn. Người trả lời trong chuỗi kể buổi đầu giữa chừng tâm bồn chồn, họ chỉ chấp nhận nó, cuối buổi tâm tự yên; không có buổi đầu nào giống phim, và điều đó hoàn toàn bình thường.

Việc cần làm: gỡ hết phép đo khỏi buổi ngồi. Không so mình với ai, không chấm mình, không gọi buổi nào là "dở". Nếu muốn theo dõi thì chỉ theo đúng một việc, mình có ngồi hôm nay hay không. Đó là việc một người chơi duy nhất tự ghi cho mình, không phải điểm số.

Tự vấn. Mình đang so mình với ai trong việc này? Một buổi "dở" theo định nghĩa của mình, được đo bằng tiêu chí nào?


Đừng biến thiền thành cuộc đuổi khác

Chương này mở bằng một danh sách không dễ chịu, và nó đặt thiền vào đúng chỗ trong danh sách đó.

All chases, whether flow, drugs, beauty, thrills, orgasm, or devotion, are attempts to escape from the mind.

Meditation is the direct path.

Mọi cuộc đuổi, dù là trạng thái chìm đắm, ma túy, sắc đẹp, cảm giác mạnh, khoái lạc hay sùng bái, đều là cách thoát khỏi tâm trí. Ý của câu này là: bản chất vấn đề không phải ở thứ mình đuổi, mà ở việc mình đang đuổi. Naval viết thêm một câu ngay sau đó, để không ai kịp hiểu lầm: mọi cuộc đuổi đều là cách thoát khỏi tâm trí, và thiền là con đường thẳng để thoát — không phải thêm một cuộc đuổi khác. Vẫn là thoát; chỉ khác ở chỗ con đường thẳng thì không cần một thứ để đuổi theo.

Bài kiểm tra cần lặp lại, khoảng mỗi tháng một lần:

If it doesn’t bring lasting and effortless change, drop it, before it becomes another struggle and another chase.

Nếu thiền không mang thay đổi lâu dài và tự nhiên thì bỏ đi, trước khi nó thành một cuộc đua nữa. "Bỏ" ở đây là bỏ chính việc thực hành đó — không phải giữ nguyên buổi ngồi rồi gỡ cái "cuộc đuổi" bọc quanh nó. Đây là bài kiểm tra của Naval, không phải nguyên tắc do người biên soạn đặt ra: thử đủ lâu mà chưa có thay đổi lâu dài và tự nhiên thì dừng lại, trước khi việc ngồi thành một cuộc đuổi mới. Bài kiểm tra dễ làm: tháng qua, mình ngồi vì muốn hay vì phải giữ thành tích?

Câu chốt của chương vui nhất, vì nó quay mũi giáo về phía chính người viết:

Ignore all advice on meditation, including this thread.

Bỏ qua mọi lời khuyên về thiền, kể cả chuỗi tweet này. Đây không phải nói cho oai; đó là bước cuối của một logic đã chạy từ đầu: nếu còn cần người khác cho phép và chỉ đường thì mình chưa thật sự tự ngồi. Người đọc cuốn này có thể đóng nó lại và không làm theo chương nào. Nhưng nếu đọc xong mà thấy muốn ngồi một lần, thì đó mới là thứ cuốn này mong, chứ không phải một bảng phương pháp nữa.

Tự vấn. Mình đang đuổi theo điều gì quanh việc "tập thiền"? Nếu gỡ hết thành tích và hình ảnh, còn lại đúng việc gì?


Tuần bận rộn vẫn ngồi được

Chương cuối dành cho tình huống hay xảy ra nhất: tuần mà lịch không chừa chỗ cho mình. Trước hết là một hình ảnh rất gọn về đời sống tinh thần hiện tại:

In an age of mental gluttony, meditation is fasting for the mind.

Thời đại tham ăn tinh thần, thiền là nhịn ăn cho tâm. "Tham ăn tinh thần" thì thấy quen: mình nạp chữ cả ngày, mọi lúc, mọi nơi, trong túi áo; họp xong đọc tin, tin xong đọc bảng tin, rồi tự hỏi sao đầu nặng thế. Nhịn ăn cho tâm nghĩa là có một buổi không nạp gì vào. Đây là việc duy nhất trong ngày không thêm gì, chỉ bớt.

Với người đi làm, câu áp dụng ngay là câu này:

Before clearing your inbox, clear your mind.

Trước khi dọn hộp thư, hãy dọn đầu. Thứ tự bị đảo trong hầu hết buổi sáng: mình mở hộp thư khi đầu đã đầy, rồi xử lý việc của người khác bằng một đầu đầy việc riêng. Đổi thứ tự, dù chỉ vài phút ngồi yên trước khi mở máy, là đổi chất lượng của cả ngày xử lý. Đây là lý do chương này nằm ở cuối: khi lịch kín hết, việc giữ một buổi ngồi không cần giờ lý tưởng, chỉ cần ngồi yên một lúc trước khi mở hộp thư.

Và đây là đích của cả cuốn, nói bằng một câu rất bình thản:

The ability to be content and at peace, by yourself, is freedom.

Khả năng tự thấy đầy đủ và bình an khi ở một mình, đó là tự do. Lưu ý chữ "by yourself": tự do này không cần khán giả, không cần kế hoạch cuối tuần, không cần ai tới chơi. Nó đo bằng việc mình có ở một mình một buổi tối mà thấy ổn không. Đây cũng là thứ sẽ hao nếu cả tuần chỉ có việc lấp đầu.

Việc cần làm: nhìn trước lịch tuần tới, tìm ngày bận nhất, và đặt buổi ngồi vào đúng ngày đó như một cuộc họp. Tuần bận mà còn ngồi được thì các tuần dễ hơn tự lo. Nếu ngày đó không kịp đủ thời gian như đã định, vẫn ngồi, dù ngắn; bỏ hẳn một tuần thì khó quay lại hơn nhiều so với ngồi một ít.

Tự vấn. Tuần nào trong tháng này bận nhất? Buổi ngồi nào mình sẽ giữ, và mình sẵn sàng hy sinh việc gì thay cho nó?

Biên soạn từ tweet và bài giảng công khai của Naval Ravikant · bản dịch phi lợi nhuận cho mục đích học tập · ấn bản PDF A5, 9 mục.